nghị viện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan lập pháp: Cơ quan quyền lực nhà nước có chức năng chính là làm luật, thảo luận và thông qua các đạo luật.
- Cơ quan đại diện: Cơ quan được hình thành thông qua bầu cử, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của cử tri trong một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dự luật đang được trình lên nghị viện để xem xét.
- Cuộc họp nghị viện hôm nay sẽ bàn về chính sách thuế mới.
- Các nghị sĩ tranh luận sôi nổi trên diễn đàn nghị viện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kỳ họp nghị viện": chỉ một đợt họp chính thức của nghị viện.
- Kỳ họp nghị viện mùa thu sẽ khai mạc vào tuần tới.
- "tòa nhà nghị viện": chỉ công trình kiến trúc, trụ sở nơi nghị viện họp.
- Tòa nhà nghị viện là một công trình kiến trúc lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Nghị trường (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ cơ quan lập pháp hoặc chính nơi họp của cơ quan này.
- Quốc hội (danh từ): Tên gọi cụ thể của cơ quan lập pháp cao nhất ở một số quốc gia (như Việt Nam).
- Lưỡng viện (danh từ): Chỉ mô hình nghị viện gồm hai viện (ví dụ: Thượng viện và Hạ viện).
Từ đồng nghĩa
- Viện lập pháp: Cơ quan có quyền lập pháp.
- Viện dân biểu: Cơ quan gồm các đại biểu do dân bầu ra.
Các cụm từ liên quan
- Giải tán nghị viện: Hành động chấm dứt nhiệm kỳ của nghị viện trước thời hạn, thường do nguyên thủ quốc gia thực hiện.
- Thủ tướng đề nghị Quốc vương giải tán nghị viện.
- Bầu cử nghị viện: Cuộc bầu cử để bầu ra các thành viên của nghị viện.
- Cuộc bầu cử nghị viện sẽ diễn ra vào tháng Năm.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nghị viện")
- Cg. Nghị trường. Cơ quan lập pháp của các nước dân chủ tư sản.